词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thăng chức” (1)

thăng chức
播放
英语 动get promotion
我的单词本
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
he was promoted to manager

swap_horiz 相关词“thăng chức” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thăng chức” (2)

được lên chức/được thăng chức
be promoted
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
he was promoted to manager